Thành viên (7002)
| Thành viên | Điểm đơn | Điểm đôi |
|---|---|---|
|
Vũ Chính
Mã TV: 1989
|
0.00 | 6.95 |
|
GiangGL
Mã TV: 3269
|
0.00 | 6.90 |
|
Tống Dương
Mã TV: 1975
|
0.00 | 6.60 |
|
Trần Đức KTS
Mã TV: 0880
|
0.00 | 6.80 |
|
TÙNG DAOSHENG
Mã TV: 6886
|
7.90 | 7.75 |
|
Linh MST
Mã TV: 6688
|
0.00 | 7.70 |
|
Võ Đang
Mã TV: 6777
|
7.80 | 7.75 |
|
Bảo Bảo MST
Mã TV: 6999
|
0.00 | 7.90 |
|
Lâm MST
Mã TV: 8686
|
0.00 | 8.20 |
|
Sơn Hoà Bình
Mã TV: 2112
|
8.10 | 8.10 |
|
Tân VT6
Mã TV: 1566
|
0.00 | 7.35 |
|
Lãm Tennis
Mã TV: 2346
|
0.00 | 6.95 |
|
Tùng James
Mã TV: 8889
|
0.00 | 7.30 |
|
Tiến Tẩu
Mã TV: 1001
|
7.10 | 6.85 |
|
Trung Tomi
Mã TV: 1990
|
0.00 | 7.60 |
|
Bé Na
Mã TV: 8989
|
0.00 | 6.60 |
|
Thành PT
Mã TV: 8886
|
0.00 | 7.00 |
|
Cứ Từ Từ
Mã TV: 0203
|
0.00 | 6.55 |
|
Duy Đoàn Ninh Hiệp
Mã TV: 3689
|
6.60 | 6.70 |
|
Huỳnh Béo
Mã TV: 7879
|
0.00 | 6.40 |