Thành viên (7001)
| Thành viên | Điểm đơn | Điểm đôi |
|---|---|---|
|
Triều Dược
Mã TV: 2235
|
0.00 | 6.75 |
|
Haibeo
Mã TV: 6673
|
0.00 | 6.55 |
|
Lân béo
Mã TV: 8262
|
6.30 | 6.30 |
|
Đánh toàn trượt
Mã TV: 1209
|
0.00 | 6.45 |
|
Long Giấy
Mã TV: 5145
|
0.00 | 6.70 |
|
Lê Tùng
Mã TV: 8271
|
0.00 | 6.60 |
|
Thái Nam
Mã TV: 2333
|
||
|
Kiên Triệu
Mã TV: 2212
|
0.00 | 6.90 |
|
Quang Minh
Mã TV: 8152
|
0.00 | 6.20 |
|
Godfarther
Mã TV: 9862
|
0.00 | 6.55 |
|
Tuấn Chùa Bộc
Mã TV: 8977
|
0.00 | 6.65 |
|
Nguyễn Việt Thái
Mã TV: 1455
|
0.00 | 6.25 |
|
Tuấn Vũng Tàu
Mã TV: 4690
|
0.00 | 7.00 |
|
Thu Hường
Mã TV: 3182
|
0.00 | 5.75 |
|
Tú Thái Nguyên
Mã TV: 1995
|
7.65 | 7.75 |
|
Nguyễn Đức Khang
Mã TV: 5142
|
0.00 | 6.25 |
|
Vũ Đại Kim
Mã TV: 2939
|
6.90 | |
|
Lê Trang
Mã TV: 9673
|
0.00 | 6.30 |
|
Trung Khánh Hòa
Mã TV: 8703
|
0.00 | 7.85 |
|
PHÚ Nam Định
Mã TV: 1815
|
0.00 | 6.40 |