Thành viên (6672)
| Thành viên | Điểm đơn | Điểm đôi |
|---|---|---|
|
Tân VT6
Mã TV: 1566
|
0.00 | 7.35 |
|
Lãm Tennis
Mã TV: 2346
|
0.00 | 6.95 |
|
Tùng James
Mã TV: 8889
|
0.00 | 7.30 |
|
Tiến Tẩu
Mã TV: 1001
|
7.10 | 6.85 |
|
Trung Tomi
Mã TV: 1990
|
0.00 | 7.60 |
|
Ngọc Bé Bỏng
Mã TV: 8989
|
0.00 | 6.70 |
|
Thành PT
Mã TV: 8886
|
0.00 | 7.00 |
|
Cứ Từ Từ
Mã TV: 6906
|
0.00 | 6.55 |
|
Duy Đoàn Ninh Hiệp
Mã TV: 3689
|
6.60 | 6.70 |
|
Huỳnh Béo
Mã TV: 7879
|
0.00 | 6.40 |
|
Hoàng Tử Mưa
Mã TV: 8888
|
0.00 | 6.60 |
|
Thành BBR
Mã TV: 2020
|
0.00 | 6.40 |
|
Hưng Dolce
Mã TV: 4868
|
0.00 | 6.80 |
|
Trung Ninh Hiệp
Mã TV: 1008
|
0.00 | 6.60 |
|
Tuấn Anh Ninh Hiệp
Mã TV: 2288
|
6.80 | 6.90 |
|
Rượu Vang
Mã TV: 3737
|
6.80 | 7.30 |
|
Quỳnh Ninh Hiệp
Mã TV: 7777
|
0.00 | 6.10 |
|
Đức Ninh Hiệp
Mã TV: 2222
|
0.00 | 6.85 |
|
Khoa VT6
Mã TV: 3666
|
0.00 | 6.30 |
|
Dũng 69
Mã TV: 9191
|
0.00 | 6.60 |