Giải đấu
Điểm trình giải đấu: 13,15
Điểm cá nhân tối đa: 7,1
Đơn vị tổ chức: CLB Tennis Xã Ninh Hiệp
Thời gian tổ chức: 25/02/2023
Hạn cuối đăng ký: 21/02/2023
Vận động viên dự kiến: 48-72 (24-36 đôi)
Thành viên đã đăng ký: 71
Các cặp đôi VĐV đã ghép: 27
Số cặp đã hoàn thành lệ phí: 27
I. MỤC ĐÍCH – Ý NGHĨA:
- Nhân dịp Lễ hội Chùa Nành truyền thống 2023 của địa phương Ninh Hiệp.
- Nhằm khuyến khích tập luyện thể thao và tăng cường sức khỏe cho mọi người góp phần vào sự phát triển phong trào TDTT nói chung và môn quần vợt nói riêng. Tạo sân chơi và cơ hội gặp gỡ giao lưu, gắn kết CLB Tennis Xã Ninh Hiệp vs các CLB ae bạn bè.
- Vận hành thử nghiệm Diễn đàn Tennis Miền Bắc.
II. ĐỐI TƯỢNG - TRÌNH ĐỘ:
1. Đối tượng
- Thành viên của các CLB Tennis sinh hoạt trên địa phương xã Ninh Hiệp và các CLB khách mời.
2. Trình Độ
Nội dung đôi :13,1 TMBR
3. Số lượng: 28-36 đôi VĐV
III. THỜI GIAN – ĐỊA ĐIỂM THI ĐẤU:
1.Thi đấu vào 8h sáng Thứ Bảy ngày 25/2/2023(Mùng 6 Hội).







.jpg)
| Thành viên | Điểm đôi |
|---|---|
|
Queen Light
Mã TV: 6823
|
5,85 |
|
Đông VT6
Mã TV: 8188
|
6,4 |
|
Trần quốc Toản
Mã TV: 8348
|
6,35 |
|
Tuệ TTP
Mã TV: 5566
|
6,35 |
|
Thập Điều Lèo
Mã TV: 9593
|
6,35 |
|
Khoa VT6
Mã TV: 3666
|
6,3 |
|
Lợi Ninh Hiệp..789
Mã TV: 4517
|
6,5 |
|
Hải NH
Mã TV: 2764
|
6,25 |
|
NamLan Var
Mã TV: 8515
|
6,25 |
|
Dương Vòng Bi
Mã TV: 1389
|
6,25 |
|
Toàn Ninh Hiệp
Mã TV: 2568
|
6,2 |
|
Duyên Gà
Mã TV: 2859
|
6,1 |
|
Quỳnh Ninh Hiệp
Mã TV: 7777
|
6,1 |
|
Quý Lệ Mật
Mã TV: 9955
|
6,4 |
|
Unirack
Mã TV: 8818
|
6,4 |
|
Duke
Mã TV: 0806
|
7,2 |
|
Đạt Bát Tràng
Mã TV: 3501
|
6,5 |
|
Đạt Lủ
Mã TV: 1980
|
6,35 |
|
Đô Lệ Mật
Mã TV: 8555
|
6,4 |
|
Bùi Tuấn
Mã TV: 2426
|
6,65 |
|
Mac
Mã TV: 6720
|
6,65 |
|
Duy Đoàn Ninh Hiệp
Mã TV: 3689
|
6,7 |
|
Tâm Ke
Mã TV: 7979
|
6,25 |
|
Ba Phạm
Mã TV: 8668
|
6,05 |
|
Tuanbkitp
Mã TV: 3131
|
6,4 |
|
Thành BBR
Mã TV: 2020
|
6,4 |
|
NHVN
Mã TV: 9616
|
6,5 |
|
Bin tokyo
Mã TV: 1698
|
6,4 |
|
Động
Mã TV: 4286
|
6,45 |
|
Minh Tay Trái
Mã TV: 5349
|
6,4 |
|
Hoàng Tử Mưa
Mã TV: 8888
|
6,45 |
|
Minh Đức
Mã TV: 5241
|
6,5 |
|
Tùng TIMO
Mã TV: 8293
|
6,5 |
|
Mr Sơn NH
Mã TV: 2661
|
6,35 |
|
Huỳnh Béo
Mã TV: 7879
|
6,4 |
|
Tuấn Anh Ninh Hiệp
Mã TV: 2288
|
6,9 |
|
Đức Hạc
Mã TV: 2668
|
6,8 |
|
HanyTung Bui
Mã TV: 2268
|
6,5 |
|
Cứ Từ Từ
Mã TV: 6906
|
6,55 |
|
Tưởng vx
Mã TV: 5536
|
6,55 |
|
Lưu 69
Mã TV: 9477
|
6,55 |
|
Ký Vườn Xoài
Mã TV: 1985
|
6,6 |
|
Thanhtọc
Mã TV: 2299
|
6,6 |
|
Minh brother
Mã TV: 1172
|
6,6 |
|
Dũng 69
Mã TV: 9191
|
6,6 |
|
Phương Đông Anh
Mã TV: 7212
|
6,7 |
|
Hãy Đợi Đấy
Mã TV: 9293
|
6,7 |
|
Tuấn VX
Mã TV: 3894
|
6,75 |
|
Bảo Bát Tràng
Mã TV: 6458
|
6,5 |
|
Lực Ninh Hiệp
Mã TV: 1111
|
6,3 |
|
Đức Dolce
Mã TV: 16666
|
6,75 |
|
Hưng Dolce
Mã TV: 4868
|
6,8 |
|
Thái TiMi
Mã TV: 26666
|
7,05 |
|
Cường Đặng Xá
Mã TV: 2590
|
6,5 |
|
TrungVG
Mã TV: 3476
|
6,85 |
|
GiangGL
Mã TV: 3269
|
6,9 |
|
Cường Nguyễn CVP
Mã TV: 9832
|
6,9 |
|
Hiếu Đông Phong
Mã TV: 1170
|
6,5 |
|
Sơn Gia Lâm
Mã TV: 8487
|
7,1 |
|
Quỳnh Khàn 911
Mã TV: 4494
|
6,95 |
|
Trần Đức KTS
Mã TV: 0880
|
6,8 |
|
Huy Béo
Mã TV: 2312
|
6,95 |
|
Nho tay trái HY
Mã TV: 6189
|
7 |
|
Bắc Bắc Ninh
Mã TV: 1199
|
6,85 |
|
Tú Ninh Hiệp
Mã TV: 4089
|
6,4 |
|
Tran Long
Mã TV: 1197
|
6,7 |
|
Phan Lâm
Mã TV: 9185
|
6,6 |
|
Hoàng Gia Nakata
Mã TV: 5845
|
6,65 |
|
Vũ Chính
Mã TV: 1989
|
6,85 |
|
Quang Vũ
Mã TV: 6625
|
6,5 |
|
Trung Ninh Hiệp
Mã TV: 1008
|
6,6 |
| STT | VĐV 1 | VĐV 2 | Tổng điểm |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tú Ninh Hiệp Mã TV: 4089 Điểm đôi: 6,4 |
Bắc Bắc Ninh Mã TV: 1199 Điểm đôi: 6,85 |
13,25 |
| 2 |
Quang Vũ Mã TV: 6625 Điểm đôi: 6,5 |
Vũ Chính Mã TV: 1989 Điểm đôi: 6,85 |
13,35 |
| 3 |
Hãy Đợi Đấy Mã TV: 9293 Điểm đôi: 6,7 |
Lực Ninh Hiệp Mã TV: 1111 Điểm đôi: 6,3 |
13 |
| 4 |
Nho tay trái HY Mã TV: 6189 Điểm đôi: 7 |
Duyên Gà Mã TV: 2859 Điểm đôi: 6,1 |
13,1 |
| 5 |
Đức Dolce Mã TV: 16666 Điểm đôi: 6,75 |
Lợi Ninh Hiệp..789 Mã TV: 4517 Điểm đôi: 6,5 |
13,25 |
| 6 |
Quỳnh Khàn 911 Mã TV: 4494 Điểm đôi: 6,95 |
Toàn Ninh Hiệp Mã TV: 2568 Điểm đôi: 6,2 |
13,15 |
| 7 |
NHVN Mã TV: 9616 Điểm đôi: 6,5 |
Bùi Tuấn Mã TV: 2426 Điểm đôi: 6,65 |
13,15 |
| 8 |
Bảo Bát Tràng Mã TV: 6458 Điểm đôi: 6,5 |
Đạt Bát Tràng Mã TV: 3501 Điểm đôi: 6,5 |
13 |
| 9 |
Quý Lệ Mật Mã TV: 9955 Điểm đôi: 6,4 |
Phương Đông Anh Mã TV: 7212 Điểm đôi: 6,7 |
13,1 |
| 10 |
Phan Lâm Mã TV: 9185 Điểm đôi: 6,6 |
Tran Long Mã TV: 1197 Điểm đôi: 6,7 |
13,3 |
| 11 |
Minh Đức Mã TV: 5241 Điểm đôi: 6,5 |
Minh brother Mã TV: 1172 Điểm đôi: 6,6 |
13,1 |
| 12 |
Trung Ninh Hiệp Mã TV: 1008 Điểm đôi: 6,6 |
Hoàng Gia Nakata Mã TV: 5845 Điểm đôi: 6,65 |
13,25 |
| 13 |
Thành BBR Mã TV: 2020 Điểm đôi: 6,4 |
HanyTung Bui Mã TV: 2268 Điểm đôi: 6,5 |
12,9 |
| 14 |
TrungVG Mã TV: 3476 Điểm đôi: 6,85 |
Huỳnh Béo Mã TV: 7879 Điểm đôi: 6,4 |
13,25 |
| 15 |
NamLan Var Mã TV: 8515 Điểm đôi: 6,25 |
Huy Béo Mã TV: 2312 Điểm đôi: 6,95 |
13,2 |
| 16 |
Unirack Mã TV: 8818 Điểm đôi: 6,4 |
Duke Mã TV: 0806 Điểm đôi: 7,2 |
13,6 |
| 17 |
Tuấn VX Mã TV: 3894 Điểm đôi: 6,75 |
Tưởng vx Mã TV: 5536 Điểm đôi: 6,55 |
13,3 |
| 18 |
GiangGL Mã TV: 3269 Điểm đôi: 6,9 |
Tâm Ke Mã TV: 7979 Điểm đôi: 6,25 |
13,15 |
| 19 |
Hưng Dolce Mã TV: 4868 Điểm đôi: 6,8 |
Quỳnh Ninh Hiệp Mã TV: 7777 Điểm đôi: 6,1 |
12,9 |
| 20 |
Đức Hạc Mã TV: 2668 Điểm đôi: 6,8 |
Đông VT6 Mã TV: 8188 Điểm đôi: 6,4 |
13,2 |
| 21 |
Mr Sơn NH Mã TV: 2661 Điểm đôi: 6,35 |
Duy Đoàn Ninh Hiệp Mã TV: 3689 Điểm đôi: 6,7 |
13,05 |
| 22 |
Sơn Gia Lâm Mã TV: 8487 Điểm đôi: 7,1 |
Queen Light Mã TV: 6823 Điểm đôi: 5,85 |
12,95 |
| 23 |
Tùng TIMO Mã TV: 8293 Điểm đôi: 6,5 |
Hải NH Mã TV: 2764 Điểm đôi: 6,25 |
12,75 |
| 24 |
Ký Vườn Xoài Mã TV: 1985 Điểm đôi: 6,6 |
Tuanbkitp Mã TV: 3131 Điểm đôi: 6,4 |
13 |
| 25 |
Đạt Lủ Mã TV: 1980 Điểm đôi: 6,35 |
Khoa VT6 Mã TV: 3666 Điểm đôi: 6,3 |
12,65 |
| 26 |
Đô Lệ Mật Mã TV: 8555 Điểm đôi: 6,4 |
Thanhtọc Mã TV: 2299 Điểm đôi: 6,6 |
13 |
| 27 |
Thập Điều Lèo Mã TV: 9593 Điểm đôi: 6,35 |
Mac Mã TV: 6720 Điểm đôi: 6,65 |
13 |
| VĐV 1 | VĐV 2 | Giải |
|---|---|---|
|
Tú Ninh Hiệp Mã TV: 4089 Điểm đôi: 6,4 |
Bắc Bắc Ninh Mã TV: 1199 Điểm đôi: 6,85 |
|
|
Phan Lâm Mã TV: 9185 Điểm đôi: 6,6 |
Tran Long Mã TV: 1197 Điểm đôi: 6,7 |
|
|
Quang Vũ Mã TV: 6625 Điểm đôi: 6,5 |
Vũ Chính Mã TV: 1989 Điểm đôi: 6,85 |
|
|
Trung Ninh Hiệp Mã TV: 1008 Điểm đôi: 6,6 |
Hoàng Gia Nakata Mã TV: 5845 Điểm đôi: 6,65 |